Từ vựng

脱出 (だっしゅつ, dasshutsu) nghĩa là gì?

脱出 (だっしゅつ, dasshutsu) trong tiếng Nhật nghĩa là thoát ra, trốn thoát.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだっしゅつ
Romajidasshutsu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
だっしゅつ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdasshutsu

thoát ra, trốn thoát

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ thoát ra, trốn thoát, thoát khỏiescape; getting away (from); getting out (of)
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ (y học) sa tạng, lồi ra ngoài (sa trực tràng, lồi nhãn cầu)prolapse; proptosis

Câu ví dụ

  • Đã thoát khỏi hiện trường vụ cháy.

  • Họ đã thử trốn thoát khỏi nhà tù.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.