Từ vựng

脱退 (だったい, dattai) nghĩa là gì?

脱退 (だったい, dattai) trong tiếng Nhật nghĩa là rút khỏi tổ chức, ly khai.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだったい
Romajidattai
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
だったい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdattai

rút khỏi tổ chức, ly khai

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ withdrawal (e.g. from an organization); secession; leaving

Câu ví dụ

  • Số hội viên rút khỏi công đoàn tăng lên.

  • Anh ấy quyết định rút khỏi đội.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.