Kanji

Chữ 舶 (BẠC) nghĩa là gì?

舶 đọc Hán-Việt là BẠC, nghĩa là thuyền lớn, tàu biển.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtbạc
Âm Onハク
Số nét11
Bộ thủ chính舟 (chu)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
bạcÂm On ハク
N1 · ước tính theo khung JLPT11 nét

thuyền lớn, tàu biển

Mẹo nhớ

Con thuyền 舟 sơn trắng 白 vượt biển khơi là chiếc TÀU LỚN.

Bộ thủ chính

舟chu thuyền 6 nét

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Từ ghép tiêu biểu

  • 船舶せんぱくtàu thuyền

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.