Kanji

Chữ 締 (ĐẾ) nghĩa là gì?

締 đọc Hán-Việt là ĐẾ, nghĩa là buộc chặt, thắt chặt; ký kết.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtđế
Âm Onテイ
Âm Kunし.まる、し.まり、し.める、-し.め、-じ.め
Số nét15
Bộ thủ chính糸 (mịch)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
đếÂm On テイÂm Kun し.まる、し.まり、し.める、-し.め、-じ.め
N1 · ước tính theo khung JLPT15 nét

buộc chặt, thắt chặt; ký kết

Mẹo nhớ

Sợi 糸 quấn quanh phần hoàng đế 帝 — ghi nhớ THẮT CHẶT, KÝ KẾT.

Thứ tự nét · 15 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15

Từ ghép tiêu biểu

  • 取締りとりしまりquản lý, giám sát; trấn áp
  • 戸締りとじまりkhóa cửa nẻo
  • 締めるしめるthắt, buộc chặt
  • 取り締まるとりしまるkiểm soát, giám sát; siết chặt, trấn áp

Từ vựng khác có chữ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.