Kanji
Chữ 締 (ĐẾ) nghĩa là gì?
締 đọc Hán-Việt là ĐẾ, nghĩa là buộc chặt, thắt chặt; ký kết.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | đế |
|---|
| Âm On | テイ |
|---|
| Âm Kun | し.まる、し.まり、し.める、-し.め、-じ.め |
|---|
| Số nét | 15 |
|---|
| Bộ thủ chính | 糸 (mịch) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
締đếÂm On テイÂm Kun し.まる、し.まり、し.める、-し.め、-じ.め
N1 · ước tính theo khung JLPT15 nét
buộc chặt, thắt chặt; ký kết
Mẹo nhớ
Sợi 糸 quấn quanh phần hoàng đế 帝 — ghi nhớ THẮT CHẶT, KÝ KẾT.
Từ ghép tiêu biểu
- 取締りとりしまりquản lý, giám sát; trấn áp
- 戸締りとじまりkhóa cửa nẻo
- 締めるしめるthắt, buộc chặt
- 取り締まるとりしまるkiểm soát, giám sát; siết chặt, trấn áp
Từ vựng khác có chữ này
- 締め切るしめきるđóng kín; hết hạn nhận
- 締切しめきりhạn chót, thời hạn đóng
- 取締役会で承認を得るとりしまりやくかいでしょうにんをえるđược hội đồng quản trị phê duyệt