Từ vựng

締切 (しめきり, shimekiri) nghĩa là gì?

締切 (しめきり, shimekiri) trong tiếng Nhật nghĩa là hạn chót, thời hạn đóng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしめきり
Romajishimekiri
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
しめきり
N2 · ước tính theo khung JLPTshimekiri

hạn chót, thời hạn đóng

Câu ví dụ

  • Hạn nộp báo cáo là ngày mai.

  • Tôi đã kịp hạn chót đăng ký.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.