Kanji

Chữ 緩 (HOÃN) nghĩa là gì?

緩 đọc Hán-Việt là HOÃN, nghĩa là lỏng, chậm rãi; nới lỏng, thư giãn.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthoãn
Âm Onカン
Âm Kunゆる.い、ゆる.やか、ゆる.む、ゆる.める
Số nét15
Bộ thủ chính糸 (mịch)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
hoãnÂm On カンÂm Kun ゆる.い、ゆる.やか、ゆる.む、ゆる.める
N1 · ước tính theo khung JLPT15 nét

lỏng, chậm rãi; nới lỏng, thư giãn

Mẹo nhớ

Sợi dây 糸 bị móng tay 爪 và bàn tay 又 buông cho NỚI LỎNG, chậm rãi.

Thứ tự nét · 15 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15

Từ ghép tiêu biểu

  • 緩いゆるいlỏng; chậm, nhẹ; dễ dãi
  • 緩むゆるむlỏng ra, chùng xuống; dịu bớt
  • 緩和かんわlàm dịu, giảm nhẹ; nới lỏng
  • 緩めるゆるめるnới lỏng, làm chậm; giảm nhẹ
  • 緩やかゆるやかthoải, chậm rãi; lỏng lẻo, ôn hòa

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.