Kanji

Chữ 研 (NGHIÊN) nghĩa là gì?

研 đọc Hán-Việt là NGHIÊN, nghĩa là mài; nghiên cứu.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtnghiên
Âm Onケン
Âm Kunと.ぐ
Số nét9
Bộ thủ chính石 (thạch)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
nghiênÂm On ケンÂm Kun と.ぐ
N4 · ước tính theo khung JLPT9 nét

mài; nghiên cứu

Mẹo nhớ

Kề bên hòn đá (石) đem mài đi mài lại cho hai mặt phẳng đều — đây là chữ 'nghiên' (mài; nghiên cứu).

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Từ ghép tiêu biểu

  • 研ぐとぐmài sắc, đánh bóng; vo gạo
  • 研究室けんきゅうしつphòng nghiên cứu, phòng giáo sư

Từ vựng khác có chữ này

  • 研究けんきゅうnghiên cứu
  • 研修けんしゅうđào tạo, tập huấn

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.