Từ vựng

研ぐ (とぐ, togu) nghĩa là gì?

研ぐ (とぐ, togu) trong tiếng Nhật nghĩa là mài sắc, đánh bóng; vo gạo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとぐ
Romajitogu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
とぐ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtogu

mài sắc, đánh bóng; vo gạo

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ mài (dao), mài sắc, mài giũato sharpen; to hone; to whet
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ vo (gạo)to wash (rice)
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ đánh bóng, chà bóng, kỳ cọ cho sángto scour; to polish; to burnish

Câu ví dụ

  • Mỗi tối mẹ tôi đều vo gạo sẵn.

  • Tôi mài dao xong rồi mới thái rau.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.