Kanji

Chữ 煙 (YÊN) nghĩa là gì?

煙 đọc Hán-Việt là YÊN, nghĩa là khói.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtyên
Âm Onエン
Âm Kunけむ.る、けむり、けむ.い
Số nét13
Bộ thủ chính火 (hoả)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
yênÂm On エンÂm Kun けむ.る、けむり、けむ.い
N3 · ước tính theo khung JLPT13 nét

khói

Mẹo nhớ

Lửa 火 cháy bên vật phủ kín, tạo thành KHÓI bay lên.

Thứ tự nét · 13 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13

Từ ghép tiêu biểu

  • 煙けむりkhói
  • 煙いけむいđầy khói, ngột ngạt vì khói
  • 煙るけむるbốc khói, âm ỉ; mờ sương
  • 禁煙きんえんcấm hút thuốc

Từ vựng khác có chữ này

  • 煙突えんとつống khói
  • 煙たいけむたいđầy khói; ngượng nghịu, không thoải mái

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.