Kính ngữ · Tiếp khách & phục vụ
Thuật ngữ 喫煙席 là gì?
Khu vực bàn được phép hút thuốc lá (Smoking seats / area)
| Thuật ngữ | 喫煙席 |
|---|---|
| Cách đọc | きつえんせき |
| Hán-Việt | KHIẾT YÊN TỊCH |
| Nghĩa tiếng Việt | Khu vực bàn được phép hút thuốc lá |
| Tiếng Anh | Smoking seats / area |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Tiếp khách & phục vụ |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi khách có nhu cầu hút thuốc trong lúc uống cà phê hoặc ăn uống.
Lưu ý & thực tế
Người dưới 20 tuổi không được vào khu vực hút thuốc (kể cả nhân viên).
Câu ví dụ trong công việc
喫煙席はあちらのガラスで仕切られたスペースにございます。
Khu vực hút thuốc là khoang ngăn kính đằng kia ạ.
20歳未満のお客様は、喫煙席へのご入場をご遠慮いただいております。
Người dưới 20 tuổi xin vui lòng không vào khu vực hút thuốc ạ.