Kính ngữ · Tiếp khách & phục vụ

Thuật ngữ 禁煙席(きんえんせき) là gì?

Khu vực bàn không hút thuốc (Non-smoking seats / area)

Thông tin thuật ngữ 禁煙席
Thuật ngữ禁煙席
Cách đọcきんえんせき
Hán-ViệtCẤM YÊN TỊCH
Nghĩa tiếng ViệtKhu vực bàn không hút thuốc
Tiếng AnhNon-smoking seats / area
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônTiếp khách & phục vụ
Chuyên ngànhKính ngữ

Giải thích chuyên môn

Dùng khi khách yêu cầu ngồi ở nơi không có khói thuốc lá hoặc để phân luồng khách.

Lưu ý & thực tế

Từ năm 2020 (luật 健康増進法 sửa đổi), nhiều nhà hàng ở Nhật đã chuyển sang 全席禁煙(ぜんせききんえん) = cấm hút thuốc toàn bộ.

Câu ví dụ trong công việc

Khu vực không hút thuốc và khu vực hút thuốc, quý khách muốn ngồi bên nào ạ?

Hiện tại khu vực không hút thuốc đang kín chỗ, quý khách vui lòng đợi một chút được không ạ?

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe