Từ vựng

煙 (けむり, kemuri) nghĩa là gì?

煙 (けむり, kemuri) trong tiếng Nhật nghĩa là khói.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけむり
Romajikemuri
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
けむり
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkemuri

khói

  1. 1danh từ smoke; fumes

Câu ví dụ

  • Khói làm mắt tôi đau.

  • Khói bốc ra từ nhà bếp.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.