Từ vựng 煙 (けむり, kemuri) nghĩa là gì? 煙 (けむり, kemuri) trong tiếng Nhật nghĩa là khói. Thông tin tra cứuCách đọcけむりRomajikemuriTừ loạidanh từCấp (ước tính theo khung JLPT)N3 煙けむりN3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkemurikhói1danh từ smoke; fumesCâu ví dụ煙(けむり)で目(め)が痛(いた)くなった。Khói làm mắt tôi đau.台所(だいどころ)から煙(けむり)が出(で)ている。Khói bốc ra từ nhà bếp.Kanji trong từ này煙yên khói