Từ vựng

乱暴 (らんぼう, ranbou) nghĩa là gì?

乱暴 (らんぼう, ranbou) trong tiếng Nhật nghĩa là bạo lực, thô bạo, cẩu thả.

Thông tin tra cứu
Cách đọcらんぼう
Romajiranbou
Từ loạidanh từ, tính từ -na, động từ (+する)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
らんぼう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngranbou

bạo lực, thô bạo, cẩu thả

  1. 1danh từ · tính từ -na · động từ (+する) bạo lực, hành hung, quậy phá, làm loạnviolence; assault; rowdiness
  2. 2tính từ -na · danh từ thô bạo (cách làm, lời nói), cẩu thả, vô lý (đòi hỏi), bừa (lập luận)rough (handling, language, etc.); reckless; careless
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự cưỡng hiếp, xâm hại tình dụcrape; sexual assault

Câu ví dụ

  • Anh ấy lái xe ẩu nên tôi thấy sợ.

  • Xin đừng đối xử thô bạo với sách.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.