Từ vựng
暴動 (ぼうどう, boudou) nghĩa là gì?
暴動 (ぼうどう, boudou) trong tiếng Nhật nghĩa là bạo động, nổi loạn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぼうどう |
|---|
| Romaji | boudou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngboudou
bạo động, nổi loạn
- 1danh từ insurrection; riot; uprising
Câu ví dụ
政府は暴動の拡大を懸命に抑えた。
Chính phủ đã cố hết sức ngăn chặn bạo động lan rộng.
物価の急上昇で各地に暴動が起きた。
Bạo động đã nổ ra khắp nơi vì giá cả tăng vọt.