Từ vựng

暴露 (ばくろ, bakuro) nghĩa là gì?

暴露 (ばくろ, bakuro) trong tiếng Nhật nghĩa là phơi bày, tiết lộ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcばくろ
Romajibakuro
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ばくろ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbakuro

phơi bày, tiết lộ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ disclosure; exposure; revelation

Câu ví dụ

  • Nhà báo đã phơi bày sai phạm của chính trị gia.

  • Bí mật cuối cùng đã bị tiết lộ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.