Từ vựng

早い (はやい, hayai) nghĩa là gì?

早い (はやい, hayai) trong tiếng Nhật nghĩa là sớm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはやい
Romajihayai
Từ loạitính từ -i
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
はやい
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghayai

sớm

GenkiGenki 3
  1. 1tính từ -i nhanh, mau, nhanh chóng, mau lẹfast; quick; rapid
  2. 2tính từ -i sớm, sớm hơn thường lệearly; soon; earlier than usual
  3. 3tính từ -i còn quá sớm, chưa đến lúcpremature; too soon; too early
  4. 4tính từ -i gọn nhất, nhanh nhất, đơn giản nhất (cách làm)easy; simple; quick
  5. 5tính từ -i vừa mới… là…, ngay khi…, vừa… đã…as soon as ...; the moment ...; the instant ...

Câu ví dụ

  • Sáng nay còn sớm.

  • Sáng nào tôi cũng dậy sớm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.