Kanji

Chữ 息 (TỨC) nghĩa là gì?

息 đọc Hán-Việt là TỨC, nghĩa là hơi thở; nghỉ; con trai; tiền lãi.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttức
Âm Onソク
Âm Kunいき
Số nét10
Bộ thủ chính心 (tâm)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
tứcÂm On ソクÂm Kun いき
N3 · ước tính theo khung JLPT10 nét

hơi thở; nghỉ; con trai; tiền lãi

Mẹo nhớ

Tự 自 cảm nhận tim 心 lên xuống theo từng HƠI THỞ khi NGHỈ.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

  • 息いきhơi thở
  • 休息きゅうそくsự nghỉ ngơi
  • 息子むすこcon trai (cách nói khiêm nhường)

Từ vựng khác có chữ này

  • 溜息ためいきtiếng thở dài
  • 一息ひといきmột hơi; quãng nghỉ; thêm chút nỗ lực
  • 利息りそくtiền lãi, lãi suất
  • 子息しそくquý tử, con trai của người khác
  • 消息しょうそくtin tức, tung tích
  • 窒息ちっそくngạt thở

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.