Từ vựng

消息 (しょうそく, shousoku) nghĩa là gì?

消息 (しょうそく, shousoku) trong tiếng Nhật nghĩa là tin tức, tung tích.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょうそく
Romajishousoku
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
しょうそく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshousoku

tin tức, tung tích

  1. 1danh từ tin tức (từ ai đó), thư từ, sự liên lạcnews (from someone); letter; contact
  2. 2danh từ tung tích, hành tung của ai đó(someone's) whereabouts; (someone's) movements

Câu ví dụ

  • Không ai biết tin tức của anh ấy.

  • Sau khi tốt nghiệp, tin tức của cô ấy đã bặt vô âm tín.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.