Từ vựng

息 (いき, iki) nghĩa là gì?

息 (いき, iki) trong tiếng Nhật nghĩa là hơi thở.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいき
Romajiiki
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
いき
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngiki

hơi thở

  1. 1danh từ hơi thở, sự thởbreath; breathing
  2. 2danh từ sự ăn ý, nhịp nhàng, hợp nhau (giữa hai người)concord; harmony; rapport
  3. 3danh từ hơi bốc lên (từ món ăn nóng, tách trà)steam (coming off hot food, tea, etc.); (water) vapor; vapour

Câu ví dụ

  • Sau khi chạy tôi thở khó nhọc.

  • Hãy hít một hơi thật sâu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.