Từ vựng

息を呑む (いきをのむ) nghĩa là gì?

息を呑む (いきをのむ) trong tiếng Nhật nghĩa là nín thở vì kinh ngạc, căng thẳng hay vì quá đẹp (nghĩa đen: nuốt hơi thở).

Thông tin tra cứu
Cách đọcいきをのむ
いきをのむ
TOPICS

nín thở vì kinh ngạc, căng thẳng hay vì quá đẹp (nghĩa đen: nuốt hơi thở)

Câu ví dụ

  • Trước vẻ đẹp của cảnh vật nhìn từ đỉnh núi, tôi bất giác nín thở.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.