Kanji
Chữ 少 (THIỂU) nghĩa là gì?
少 đọc Hán-Việt là THIỂU, nghĩa là ít, một chút.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | thiểu |
|---|
| Âm On | ショウ |
|---|
| Âm Kun | すく.ない、すこ.し |
|---|
| Số nét | 4 |
|---|
| Bộ thủ chính | 小 (tiểu) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
少thiểuÂm On ショウÂm Kun すく.ない、すこ.し
N4 · ước tính theo khung JLPT4 nét
ít, một chút
Mẹo nhớ
Vốn đã nhỏ (小) rồi lại còn bị gạt bớt đi một nét phẩy (ノ) nữa — càng thêm ít ỏi, đây là chữ 'thiểu' (ít).
Từ ghép tiêu biểu
- 少しすこしmột chút, một ít
- 少女しょうじょthiếu nữ, cô bé
- 少ないすくないít
Từ vựng khác có chữ này
- 多少たしょうít nhiều, một chút
- 少々しょうしょうmột chút, một lát
- 少年しょうねんthiếu niên, cậu bé
- 減少げんしょうsự giảm sút
- 少しもすこしもchút nào, một chút nào
- 少なくともすくなくともít nhất
- 青少年せいしょうねんthanh thiếu niên
- 少数しょうすうsố ít, thiểu số (ý kiến thiểu số)
- 少々お待ちいただけますでしょうかしょうしょうおまちいただけますでしょうかanh/chị có thể vui lòng đợi một chút không