Kanji

Chữ 少 (THIỂU) nghĩa là gì?

少 đọc Hán-Việt là THIỂU, nghĩa là ít, một chút.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthiểu
Âm Onショウ
Âm Kunすく.ない、すこ.し
Số nét4
Bộ thủ chính小 (tiểu)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
thiểuÂm On ショウÂm Kun すく.ない、すこ.し
N4 · ước tính theo khung JLPT4 nét

ít, một chút

Mẹo nhớ

Vốn đã nhỏ (小) rồi lại còn bị gạt bớt đi một nét phẩy (ノ) nữa — càng thêm ít ỏi, đây là chữ 'thiểu' (ít).

Thứ tự nét · 4 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Từ ghép tiêu biểu

Từ vựng khác có chữ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.