Kính ngữ · Điện thoại
Thuật ngữ このまま少々お待ちください là gì?
Xin anh/chị giữ máy chờ một chút ạ (Please hold the line for a moment)
| Thuật ngữ | このまま少々お待ちください |
|---|---|
| Cách đọc | このまましょうしょうおまちください |
| Hán-Việt | THIỂU ĐÃI |
| Nghĩa tiếng Việt | Xin anh/chị giữ máy chờ một chút ạ |
| Tiếng Anh | Please hold the line for a moment |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Điện thoại |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi cần tra cứu nhanh hoặc chuyển máy. Nếu phải để khách chờ lâu (khoảng quá 30 giây), nên đề nghị gọi lại thay vì bắt khách giữ máy.
Lưu ý & thực tế
このまま = cứ giữ nguyên (đừng cúp máy). Nói xong thì bấm nút 保留 để khách không nghe tiếng ồn, tiếng nói chuyện trong văn phòng.
Câu ví dụ trong công việc
ただいまスケジュールを確認いたしますので、このまま少々お待ちください。
Tôi xem lịch ngay ạ, xin anh giữ máy chờ một chút ạ.
担当の者に確認いたします。このまま少々お待ちください。
Tôi sẽ hỏi lại người phụ trách, xin anh giữ máy một chút ạ.