Từ vựng

少数 (しょうすう) nghĩa là gì?

少数 (しょうすう) trong tiếng Nhật nghĩa là số ít, thiểu số (ý kiến thiểu số).

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょうすう
Từ loạidanh từ, trạng từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
しょうすう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụng

số ít, thiểu số (ý kiến thiểu số)

  1. 1danh từ · trạng từ · tính từ の small number; few; minority

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.