Tiếng Nhật Xây dựng · An toàn công trường
Thuật ngữ 指差し呼称 là gì?
Chỉ tay và hô to để xác nhận (Pointing and calling)
| Thuật ngữ | 指差し呼称 |
|---|---|
| Cách đọc | ゆびさしこしょう |
| Hán-Việt | CHỈ SAI HÔ XƯNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Chỉ tay và hô to để xác nhận |
| Tiếng Anh | Pointing and calling |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | An toàn công trường |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Chỉ tay vào thứ cần kiểm và hô to thành tiếng, vd chỉ vào móc dây an toàn và hô 安全帯よし! Mắt, tay, miệng, tai cùng làm nên khó bỏ sót hơn chỉ nhìn bằng mắt. Ở công trường làm sau KY活動, lúc bắt đầu việc và trước các thao tác nguy hiểm.
Lưu ý & thực tế
Cũng viết 指差呼称, hoặc gọi 指差確認. Người mới hay ngại hô to — nhưng hô nhỏ là bị nhắc. よし đôi khi viết ヨシ.
Câu ví dụ trong công việc
作業を始める前に、指差し呼称で安全を確認します。
Trước khi bắt đầu làm, chỉ tay hô to để xác nhận an toàn.
指差し呼称は、恥ずかしがらずに大きな声でやってください。
Chỉ tay hô to thì đừng ngại, hãy hô thật to nhé.