Từ vựng

時刻表 (じこくひょう, jikokuhyou) nghĩa là gì?

時刻表 (じこくひょう, jikokuhyou) trong tiếng Nhật nghĩa là thời gian biểu, lịch tàu xe.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじこくひょう
Romajijikokuhyou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
じこくひょう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjikokuhyou

thời gian biểu, lịch tàu xe

  1. 1danh từ timetable; schedule

Câu ví dụ

  • Tôi đã kiểm tra thời gian biểu tàu điện.

  • Lịch chạy xe buýt đã bị thay đổi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.