Từ vựng

心に刻む (こころにきざむ) nghĩa là gì?

心に刻む (こころにきざむ) trong tiếng Nhật nghĩa là khắc ghi vào lòng (nghĩa đen: khắc vào tim).

Thông tin tra cứu
Cách đọcこころにきざむ
こころにきざむ
TOPICS

khắc ghi vào lòng (nghĩa đen: khắc vào tim)

Câu ví dụ

  • Tôi muốn khắc ghi thật kỹ bài học rút ra từ thất bại.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.