Từ vựng

彫刻 (ちょうこく, choukoku) nghĩa là gì?

彫刻 (ちょうこく, choukoku) trong tiếng Nhật nghĩa là điêu khắc, chạm khắc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちょうこく
Romajichoukoku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ちょうこく
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchoukoku

điêu khắc, chạm khắc

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ carving; engraving; sculpture

Câu ví dụ

  • Trong công viên có một tác phẩm điêu khắc lớn.

  • Anh ấy đang học điêu khắc.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.