Kanji

Chữ 使 (SỨ) nghĩa là gì?

使 đọc Hán-Việt là SỨ, nghĩa là sai khiến, dùng; sứ giả.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtsứ
Âm Onシ
Âm Kunつか.う、つか.い、-つか.い、-づか.い
Số nét8
Bộ thủ chính人 (nhân)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
sứÂm On シÂm Kun つか.う、つか.い、-つか.い、-づか.い
N4 · ước tính theo khung JLPT8 nét

sai khiến, dùng; sứ giả

Mẹo nhớ

Một người (亻) được quan trên sai đi, mang lời (口) truyền đến nơi xa — đây là chữ 'sứ' (sai khiến, dùng; sứ giả).

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Từ ghép tiêu biểu

  • 使うつかうdùng, sử dụng
  • 使い道つかいみちcông dụng, cách dùng
  • 大使館たいしかんđại sứ quán

Từ vựng khác có chữ này

  • 使い方つかいかたcách dùng, cách sử dụng
  • 使用しようsự sử dụng
  • 大使たいしđại sứ
  • 使命しめいsứ mệnh, nhiệm vụ
  • お使いおつかいviệc sai vặt; người đưa tin
  • 使用人しようにんnhân viên, người làm thuê

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.