Từ vựng

お使い (おつかい, otsukai) nghĩa là gì?

お使い (おつかい, otsukai) trong tiếng Nhật nghĩa là việc sai vặt; người đưa tin.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおつかい
Romajiotsukai
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
おつかい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngotsukai

việc sai vặt; người đưa tin

  1. 1danh từ (lịch sự) việc sai vặt, việc đi mua đồ giúperrand; mission; going on an errand
  2. 2danh từ (lịch sự) người đưa tin, người chạy việcmessenger; bearer; errand boy
  3. 3danh từ (lịch sự, kính ngữ) con vật hầu cận của thần linh, sứ giả của thầnfamiliar spirit

Câu ví dụ

  • Tôi được mẹ nhờ đi mua đồ nên ra siêu thị.

  • Hồi nhỏ tôi hay bị sai đi việc vặt quanh xóm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.