Từ vựng

大使館 (たいしかん, taishikan) nghĩa là gì?

大使館 (たいしかん, taishikan) trong tiếng Nhật nghĩa là đại sứ quán.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたいしかん
Romajitaishikan
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
たいしかん
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtaishikan

đại sứ quán

  1. 1danh từ embassy

Câu ví dụ

  • Đại sứ quán ở gần ga.

  • Ngày mai tôi đến đại sứ quán.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.