Từ vựng

使う (つかう, tsukau) nghĩa là gì?

使う (つかう, tsukau) trong tiếng Nhật nghĩa là dùng, sử dụng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcつかう
Romajitsukau
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
つかう
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtsukau

dùng, sử dụng

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ dùng, sử dụng (công cụ, phương pháp)to use (a tool, method, etc.); to make use of; to put to use
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ sai khiến, thuê (người), điều khiển (con rối, con vật)to use (a person, animal, puppet, etc.); to employ; to handle
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ tiêu (tiền), dùng hết (thời gian)to use (time, money, etc.); to spend; to consume
  4. 4động từ nhóm 1 · tha động từ dùng (ngôn ngữ), nói (tiếng nào)to use (language); to speak

Câu ví dụ

  • Tôi dùng đũa.

  • Ở công ty tôi dùng máy tính.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.