Kính ngữ · 顧客からのクレーム電話を一次受付する

Tiếp nhận điện thoại phàn nàn từ khách hàng

Khách hàng (K = khách) gọi điện phàn nàn vì hàng hẹn giao từ tuần trước mà chưa tới. Bạn xin lỗi vì sự bất tiện, hỏi mã đơn, hẹn giờ gọi lại sau khi kiểm tra (chưa rõ nguyên nhân thì không tự đoán, không hứa bồi thường).

Tôi

Cảm ơn quý khách đã gọi điện. Tôi là Nguyễn thuộc bộ phận chăm sóc khách hàng xin nghe ạ.

Người khác (K)

Hàng đáng lẽ tới từ tuần trước mà giờ vẫn chưa thấy đâu, làm ăn kiểu gì thế? Hôm nay tôi cần dùng rồi!

Tôi

Dạ, chúng em thành thật xin lỗi vì đã làm phiền quý khách ạ.

Người khác (K)

Xin lỗi suông thì làm được gì. Tra ngay xem hàng đang ở đâu rồi báo tôi!

Tôi

Dạ vâng. Em sẽ tra cứu ngay lập tức, xin phép được hỏi mã số đơn hàng của quý khách được không ạ?

Người khác (K)

Mã số là A-108 đấy. Khẩn trương kiểm tra rồi gọi lại ngay cho tôi.

Tôi

Dạ mã A-108. Em sẽ kiểm tra tình trạng giao hàng và gọi lại cho quý khách trong vòng 15 phút. Em gọi vào số điện thoại quý khách đã đăng ký được không ạ?

Người khác (K)

Ừ, số đó được. Nhờ đấy.

Tôi

Dạ vâng. Một lần nữa em thành thật xin lỗi quý khách. Em xin phép ạ.

Mẫu câu rút ra

  • Câu xin lỗi đầu tiên khi nhận phàn nàn qua điện thoại — ngắn, chưa giải thích lý do
  • Hứa sẽ tiến hành tra cứu kiểm tra ngay lập tức
  • Cam kết gọi lại thông báo kết quả trong một khoảng thời gian nhất định

Thuật ngữ xuất hiện trong tình huống

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe