Kính ngữ · Lịch sự & mỹ hoá
Thuật ngữ よろしいでしょうか là gì?
Có được không ạ? (hỏi ý kiến lịch sự của いいですか) (Would it be alright? (polite question))
| Thuật ngữ | よろしいでしょうか |
|---|---|
| Cách đọc | よろしいでしょうか |
| Nghĩa tiếng Việt | Có được không ạ? (hỏi ý kiến lịch sự của いいですか) |
| Tiếng Anh | Would it be alright? (polite question) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Lịch sự & mỹ hoá |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi xin phép, hỏi ý kiến xác nhận từ khách hàng hoặc cấp trên. Tránh dùng dạng sai バイト敬語 "よろしかったでしょうか" khi hỏi việc ở hiện tại.
Lưu ý & thực tế
Dạng thường: いいか / いいですか. Cụm hỏi lịch sự rất phổ biến.
Câu ví dụ trong công việc
こちらの内容で進めてもよろしいでしょうか。
Chúng tôi tiến hành theo nội dung này có được không ạ?
今、少々お時間をいただいてもよろしいでしょうか。
Bây giờ tôi xin phép phiền anh một chút thời gian có được không ạ?