Kính ngữ · Điện thoại
Thuật ngữ お電話ありがとうございます là gì?
Cảm ơn quý khách đã gọi đến (câu chào chuẩn khi nhấc máy ở công ty, cửa hàng) (Thank you for calling (standard telephone opener))
| Thuật ngữ | お電話ありがとうございます |
|---|---|
| Cách đọc | おでんわありがとうございます |
| Hán-Việt | ĐIỆN THOẠI |
| Nghĩa tiếng Việt | Cảm ơn quý khách đã gọi đến (câu chào chuẩn khi nhấc máy ở công ty, cửa hàng) |
| Tiếng Anh | Thank you for calling (standard telephone opener) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Điện thoại |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Nhấc máy (thường trong khoảng 3 hồi chuông) và chào ngay câu này kèm tên công ty: お電話ありがとうございます。ABC株式会社でございます。Để chuông lâu hơn thì mở đầu bằng お待たせいたしました.
Lưu ý & thực tế
Câu mở đầu chuẩn khi NGHE điện thoại ở công ty hoặc cửa hàng Nhật. Khi mình là người GỌI đi thì không dùng câu này.
Câu ví dụ trong công việc
はい、株式会社ABCでございます。お電話ありがとうございます。
Vâng, công ty cổ phần ABC xin nghe ạ. Cảm ơn quý khách đã gọi đến ạ.
毎度お電話ありがとうございます。カスタマーサポートのグエンが承ります。
Cảm ơn quý khách đã luôn gọi đến ạ. Tôi là Nguyen ở bộ phận hỗ trợ khách hàng, xin được tiếp nhận ạ.