Kính ngữ · Khiêm nhường ngữ
Thuật ngữ お調べいたします là gì?
Tra cứu, tìm hiểu lại (mẫu お~いたす của 調べる) (Look into, investigate (humble))
| Thuật ngữ | お調べいたします |
|---|---|
| Cách đọc | おしらべいたします |
| Hán-Việt | ĐIỀU |
| Nghĩa tiếng Việt | Tra cứu, tìm hiểu lại (mẫu お~いたす của 調べる) |
| Tiếng Anh | Look into, investigate (humble) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Khiêm nhường ngữ |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi khách hỏi điều mình chưa rõ ngay, hứa sẽ tra cứu kỹ rồi trả lời: すぐにお調べいたします.
Lưu ý & thực tế
Dạng thường: 調べる. Từ điển: お調べいたす. Thuộc 謙譲語Ⅰ.
Câu ví dụ trong công việc
在庫の状況を至急お調べいたします。
Tôi xin phép kiểm tra ngay tình trạng hàng trong kho ạ.
お調べいたしますので、少々お待ちいただけますか。
Tôi sẽ tra giúp, xin quý khách đợi một chút được không ạ?