Kính ngữ · Lịch sự & mỹ hoá
Thuật ngữ ございます là gì?
Có (thể lịch sự trang trọng của ある) (Have, exist (polite/formal))
| Thuật ngữ | ございます |
|---|---|
| Cách đọc | ございます |
| Nghĩa tiếng Việt | Có (thể lịch sự trang trọng của ある) |
| Tiếng Anh | Have, exist (polite/formal) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Lịch sự & mỹ hoá |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng thay cho あります trong văn cảnh công sở, dịch vụ, bán hàng để tăng mức độ lịch sự và nhã nhặn với khách hàng.
Lưu ý & thực tế
Dạng thường: ある. Từ điển: ござる. Dùng thể ます là ございます.
Câu ví dụ trong công việc
何かご不明な点やご質問はございますか。
Quý khách có điểm gì chưa rõ hay câu hỏi nào nữa không ạ?
資料の控えが手元にございますので、すぐにお渡しします。
Tôi có bản lưu tài liệu ở đây, tôi xin chuyển ngay cho anh ạ.