Kính ngữ · Lịch sự & mỹ hoá
Thuật ngữ 大変 là gì?
Rất, vô cùng (lịch sự của とても / すごく) (Very, greatly (polite))
| Thuật ngữ | 大変 |
|---|---|
| Cách đọc | たいへん |
| Hán-Việt | ĐẠI BIẾN |
| Nghĩa tiếng Việt | Rất, vô cùng (lịch sự của とても / すごく) |
| Tiếng Anh | Very, greatly (polite) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Lịch sự & mỹ hoá |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng để bổ nghĩa nhấn mạnh mức độ trong câu cảm ơn, xin lỗi hay khen ngợi: 大変助かりました, 大変恐縮です.
Lưu ý & thực tế
Dạng thường: とても / すごく. Trong giao tiếp trang trọng tránh dùng すごく.
Câu ví dụ trong công việc
この度は大変ご迷惑をおかけして申し訳ございません。
Lần này tôi vô cùng xin lỗi vì đã làm phiền quý khách nhiều như vậy ạ.
皆様の温かいご支援をいただき、大変感謝しております。
Nhận được sự ủng hộ nhiệt tình của mọi người, tôi vô cùng biết ơn ạ.