Kính ngữ · Khiêm nhường ngữ
Thuật ngữ ご連絡いたします là gì?
Liên lạc, thông báo (mẫu ご~いたす của 連絡する) (Contact, inform (humble))
| Thuật ngữ | ご連絡いたします |
|---|---|
| Cách đọc | ごれんらくいたします |
| Hán-Việt | LIÊN LẠC |
| Nghĩa tiếng Việt | Liên lạc, thông báo (mẫu ご~いたす của 連絡する) |
| Tiếng Anh | Contact, inform (humble) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Khiêm nhường ngữ |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng rất phổ biến khi kết thúc cuộc trao đổi, hứa sẽ liên lạc lại: 後ほど改めてご連絡いたします.
Lưu ý & thực tế
Dạng thường: 連絡する. Từ điển: ご連絡いたす. Thuộc 謙譲語Ⅰ.
Câu ví dụ trong công việc
日程が決まり次第、メールにてご連絡いたします。
Ngay khi chốt được lịch trình, tôi sẽ liên lạc qua email ạ.
何か不明点がございましたら、すぐにご連絡いたします。
Nếu có điểm gì chưa rõ, tôi sẽ liên lạc lại ngay ạ.