Kính ngữ · Tiếp khách & phục vụ
Thuật ngữ かしこまりました là gì?
Dạ vâng, tôi hiểu rồi ạ (nhận yêu cầu một cách trang trọng) (Certainly / understood (standard acknowledgement to customers))
| Thuật ngữ | かしこまりました |
|---|---|
| Cách đọc | かしこまりました |
| Nghĩa tiếng Việt | Dạ vâng, tôi hiểu rồi ạ (nhận yêu cầu một cách trang trọng) |
| Tiếng Anh | Certainly / understood (standard acknowledgement to customers) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Tiếp khách & phục vụ |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng để đáp lại khi khách yêu cầu món ăn, đặt bàn, hoặc nhờ lấy thêm đồ. Với khách không dùng 了解しました hay わかりました.
Lưu ý & thực tế
Câu đáp chuẩn khi nhận yêu cầu hoặc gọi món. Dùng được cả với cấp trên (cùng mức với 承知いたしました).
Câu ví dụ trong công việc
アイスコーヒーをおふたつですね。かしこまりました。
Dạ hai ly cà phê đá phải không ạ. Vâng ạ.
領収書をご希望ですね。かしこまりました、ただいまご用意いたします。
Quý khách cần phiếu thu (領収書) phải không ạ. Vâng, tôi chuẩn bị ngay ạ.