Từ vựng

金額 (きんがく, kingaku) nghĩa là gì?

金額 (きんがく, kingaku) trong tiếng Nhật nghĩa là số tiền.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきんがく
Romajikingaku
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
きんがく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkingaku

số tiền

  1. 1danh từ amount of money; sum

Câu ví dụ

  • Xin hãy ghi số tiền vào đây.

  • Số tiền lớn hơn tôi tưởng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.