Từ vựng

偽造 (ぎぞう, gizou) nghĩa là gì?

偽造 (ぎぞう, gizou) trong tiếng Nhật nghĩa là làm giả, giả mạo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぎぞう
Romajigizou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ぎぞう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggizou

làm giả, giả mạo

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ forgery; counterfeiting; fabrication

Câu ví dụ

  • Tiền giấy giả đã bị phát hiện.

  • Anh ta bị bắt vì tội làm giả hộ chiếu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.