Từ vựng
創造 (そうぞう, souzou) nghĩa là gì?
創造 (そうぞう, souzou) trong tiếng Nhật nghĩa là sáng tạo.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | そうぞう |
|---|
| Romaji | souzou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsouzou
sáng tạo
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự sáng tạo, sự tạo ra cái mớicreation
- 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự Sáng thế, công cuộc tạo dựng của ChúaCreation (by God)
Câu ví dụ
芸術は創造の仕事です。
Nghệ thuật là công việc sáng tạo.
新しい物を創造したいです。
Tôi muốn sáng tạo ra cái mới.