Từ vựng
造船 (ぞうせん, zousen) nghĩa là gì?
造船 (ぞうせん, zousen) trong tiếng Nhật nghĩa là đóng tàu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぞうせん |
|---|
| Romaji | zousen |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngzousen
đóng tàu
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ shipbuilding
Câu ví dụ
この町は造船で有名です。
Thị trấn này nổi tiếng về đóng tàu.
父は造船会社で働いています。
Bố tôi làm việc ở công ty đóng tàu.