Kanji

Chữ 途 (ĐỒ) nghĩa là gì?

途 đọc Hán-Việt là ĐỒ, nghĩa là đường, lộ trình; giữa chừng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtđồ
Âm Onト
Âm Kunみち
Số nét10
Bộ thủ chính辵 (sước)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
đồÂm On トÂm Kun みち
N3 · ước tính theo khung JLPT10 nét

đường, lộ trình; giữa chừng

Mẹo nhớ

Phần đường 辶 còn dư 余 tạo nên LỘ TRÌNH phải đi nốt.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

  • 途中とちゅうtrên đường, giữa chừng
  • 途端とたんngay khoảnh khắc, vừa lúc

Từ vựng khác có chữ này

  • 中途ちゅうとgiữa chừng
  • 用途ようとcông dụng, mục đích sử dụng
  • 前途ぜんとtiền đồ, triển vọng phía trước
  • 途上とじょうtrên đường; đang trong quá trình
  • 途絶えるとだえるđứt đoạn, chấm dứt
  • 目途めどmục tiêu; triển vọng, dự kiến

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.