Kanji

Chữ 財 (TÀI) nghĩa là gì?

財 đọc Hán-Việt là TÀI, nghĩa là tài sản, của cải.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttài
Âm Onザイ、サイ、ゾク
Âm Kunたから
Số nét10
Bộ thủ chính貝 (bối)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
tàiÂm On ザイ、サイ、ゾクÂm Kun たから
N3 · ước tính theo khung JLPT10 nét

tài sản, của cải

Mẹo nhớ

Tiền 貝 đi cùng tài 才 tạo nên TÀI SẢN và CỦA CẢI.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

Từ vựng khác có chữ này

  • 財ざいtài sản, của cải; quỹ tài trợ
  • 財政ざいせいtài chính công; tình hình tài chính
  • 財源ざいげんnguồn tài chính, nguồn vốn
  • 文化財ぶんかざいtài sản văn hóa

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.