Từ vựng
途上 (とじょう, tojou) nghĩa là gì?
途上 (とじょう, tojou) trong tiếng Nhật nghĩa là trên đường; đang trong quá trình.
| Cách đọc | とじょう |
|---|---|
| Romaji | tojou |
| Từ loại | danh từ, trạng từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
途上とじょう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtojou
trên đường; đang trong quá trình
- 1danh từ · trạng từ trên đường đi, dọc đườngon the way; en route
- 2danh từ đang trong quá trình (phát triển, xây dựng), đang giữa chừngin the process of (development, construction, etc.); in the middle of
Câu ví dụ
帰宅の途上で友人に会った。
Trên đường về nhà tôi đã gặp bạn.
この国はまだ発展途上にある。
Đất nước này vẫn đang trong quá trình phát triển.