Từ vựng

目途 (めど, medo) nghĩa là gì?

目途 (めど, medo) trong tiếng Nhật nghĩa là mục tiêu; triển vọng, dự kiến.

Thông tin tra cứu
Cách đọcめど
Romajimedo
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
めど
N1 · ước tính theo khung JLPTmedo

mục tiêu; triển vọng, dự kiến

Câu ví dụ

  • Chưa thể xác định được triển vọng hoàn thành.

  • Đang xúc tiến kế hoạch với mục tiêu là cuối tháng sau.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.