Từ vựng

途端 (とたん, totan) nghĩa là gì?

途端 (とたん, totan) trong tiếng Nhật nghĩa là ngay khoảnh khắc, vừa lúc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとたん
Romajitotan
Từ loạidanh từ, trạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
とたん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtotan

ngay khoảnh khắc, vừa lúc

  1. 1danh từ · trạng từ just (now, at the moment, etc.); just as; in the act of

Câu ví dụ

  • Vừa ngồi xuống thì điện thoại reo.

  • Vừa bước ra ngoài thì trời đổ mưa.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.