Từ vựng
前途 (ぜんと, zento) nghĩa là gì?
前途 (ぜんと, zento) trong tiếng Nhật nghĩa là tiền đồ, triển vọng phía trước.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぜんと |
|---|
| Romaji | zento |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngzento
tiền đồ, triển vọng phía trước
- 1danh từ tiền đồ, tương lai, triển vọngfuture; prospects; outlook
- 2danh từ chặng đường phía trước, quãng đường còn phải đijourney ahead; distance yet to cover
Câu ví dụ
若者たちの前途は明るい。
Tiền đồ của những người trẻ tuổi rất tươi sáng.
彼の前途を心から祝福する。
Tôi thành tâm chúc phúc cho tương lai của anh ấy.