Từ vựng

中途 (ちゅうと, chuuto) nghĩa là gì?

中途 (ちゅうと, chuuto) trong tiếng Nhật nghĩa là giữa chừng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちゅうと
Romajichuuto
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ちゅうと
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchuuto

giữa chừng

  1. 1danh từ halfway; midway; partway

Câu ví dụ

  • Không được bỏ dở công việc giữa chừng.

  • Anh ấy lúc nào cũng trả lời nửa vời.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.